Sale!

Xperia C4 Dual

Product code E5333

Đặc điểm nổi bật:

SANPHAM-BO-MAU

  • Màn hình IPS Full HD 5,5 inch, Mobile BRAVIA® Engine 2
  • Bộ xử lý 8 nhân tốc độ 1,7GHz
  • RAM: 2 GB
  • Bộ nhớ trong: 16GB (hỗ trợ thẻ nhớ ngoài)
  • Camera sau: 13 MP, tự động lấy nét, quay phim Full HD (1080p)
  • Camera trước: Proselfie 5 MP, Exmor R™ và flash LED
  • Âm thanh: 3D Surround Sound, clear Audio+, Clear Bass, Xloud…
  • Kết nối: Bluetooth, Wifi, NFC, GPS…
  • Hỗ trợ 4G, 2 sim 2 sóng
  • Pin 2600mAh
  • Màu sắc: Đen, trắng, xanh ngọc
  • Bảo hành 1 năm
6.190.000 4.990.000
Xóa
Add Review
  • Đánh giá (0)

    There are no reviews yet.

    Be the first to review “Xperia C4 Dual”

    Now please write a (short) review....(min. 200, max. 2000 characters)

    First: Rate the product. Please select a rating between 0 (poorest) and 5 stars (best)

  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Trọng lượng

    • 147 g

    Kích thước

    • 150.3 x 77.4 x 7.9 mm

    Màn hình

    • IPS Full HD 5,5 inch (1920x1080 pixel)

    Bên trong

    • Google Android 5.0 (Lollipop)
    • Bộ xử lý 8 nhân tốc độ 1,7GHz

    Camera

    • Camera trước 5 MP với Exmor R và đèn flash
    • Camera 13 MP với HDR và tự động lấy nét

    Pin

    • 2600 mAh
    • Thời gian thoại: lên đến 12 giờ 47 phút.*
    • Thời gian chờ: lên đến 682 giờ*
    • Thời gian nghe nhạc: lên đến 53 giờ 22 phút.*
    • Thời gian xem video: lên đến 8 giờ 8 phút.*

    Độ bền

    • Chống xước

    Camera và video

    • Camera 13 megapixel với tính năng tự động lấy nét
    • Thu phóng kỹ thuật số 4x
    • Quay video Full HD (1080p)
    • HDR cho ảnh và video
    • Camera mặt trước 5 megapixel với Exmor R™ và đèn flash LED
    • Chống rung tay
    • Gắn nhãn địa lý cho ảnh chụp – thêm thông tin vị trí vào ảnh của bạn
    • Giảm mắt đỏ
    • Chụp ảnh, định dạng tập tin được hỗ trợ: JPEG, PNG
    • Phát lại ảnh, định dạng tập tin được hỗ trợ: BMP, GIF, JPEG, PNG, WebP
    • Quay video, định dạng tập tin được hỗ trợ: 3GPP, MP4
    • Phát lại video, định dạng tập tin được hỗ trợ: 3GPP, MP4, VP8, VP9, ASF, AVI, FLV

    Khả năng kết nối

    • aGPS**
    • Công nghệ không dây Bluetooth® 4.1
    • Giắc cắm âm thanh 3,5 mm (CTIA)
    • DLNA Certified®
    • NFC
    • GLONASS**
    • Miracast
    • Truy cập Internet qua USB
    • Đồng bộ hóa qua Exchange ActiveSync®, Facebook™, Google™ và SyncML™**
    • Hỗ trợ USB tốc độ cao 2.0 và Micro USB
    • WiFi và chức năng điểm truy cập Internet không dây Wi-Fi

    Thanh toán di động

    • Thanh toán di động NFC

    Màn hình

    • IPS Full HD 5,5 inch (1920x1080 pixel)
    • Mobile BRAVIA® Engine 2
    • Chế độ siêu sống động

    Giải trí

    • PlayMemories**

    Bộ xử lý (CPU)

    • MediaTek MTK6752 1,7GHz
    • ARM Mali760 MP2 700MHz
    • Lõi tám 64 bit

    Bộ nhớ và dung lượng

    • RAM 2 GB
    • Bộ nhớ flash 16 GB***
    • Thẻ microSD™ lên đến 200 GB

    Âm thanh

    • Công nghệ Sony 3D Surround Sound (VPT)
    • Clear Audio+ - Phần mềm tăng cường âm thanh
    • Clear Bass™
    • Bộ chỉnh âm thủ công
    • Trải nghiệm xLOUD™
    • Ghi âm stereo
    • Ghi âm, định dạng tập tin được hỗ trợ: 3GPP, MP4, AMR, Ogg Vorbis, WAV
    • Phát lại âm thanh, định dạng tập tin được hỗ trợ: MP3, 3GPP, MP4, SMF, WAV, OTA, Ogg vorbis, FLAC, ASF
    • Đài FM

    Mạng

    • GSM GPRS/EDGE (2G)
    • UMTS HSPA (3G)
    • LTE (4G) (không có sẵn ở tất cả các thị trường)
    • Hai SIM

    * Các giá trị tính theo Kỹ thuật đo thời lượng pin của Hiệp hội GSM khi hoạt động trong các điều kiện được kiểm soát trong phòng thí nghiệm. Thời gian thực tế có thể khác.

    ** Dịch vụ này không có sẵn ở tất cả các thị trường.

    *** Bộ nhớ bao gồm khoảng 6 GB vi chương trình và 10 GB “Bộ nhớ trong” cho nhạc, ảnh, phim và các ứng dụng tải về và dữ liệu của những ứng dụng này.